pizza stone
Pronunciation
/pˈiːtsə stˈoʊn/
/pˈiːtsə stˈəʊn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pizza stone"trong tiếng Anh

Pizza stone
01

đá nướng pizza, tấm đá nướng pizza

a thick, usually round or rectangular stone slab used for baking pizzas in an oven
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pizza stones
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng