dallah
da
ˈdæ
llah
Allahgalahchallahfalla

Định nghĩa và ý nghĩa của "dallah"trong tiếng Anh

Dallah
01

dallah, bình cà phê Ả Rập trang trí

a decorative Arabic coffee pot for brewing and serving Arabic coffee 
dallah definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
dallahs

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng