saute pan
sau
sɔ:
saw
te
ˈteɪ
tei
pan
pæn
pān
/sɔːtˈeɪ pˈan/
sauté pan

Định nghĩa và ý nghĩa của "saute pan"trong tiếng Anh

Saute pan
01

chảo xào, chảo rán

a cooking pan that has a flat bottom and tall, straight sides, and is used for sautéing, searing, and frying food
saute pan definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
saute pans
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng