Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Guzheng
01
guzheng, đàn tranh Trung Quốc truyền thống
a traditional Chinese plucked zither with a long history, characterized by its distinctive sound and unique playing technique
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
guzhengs



























