guzheng
guzh
ˈgu:ʒ
goozh
eng
ɛng
eng
bantengdenguelengpeng

Định nghĩa và ý nghĩa của "guzheng"trong tiếng Anh

Guzheng
01

guzheng, đàn tranh Trung Quốc truyền thống

a traditional Chinese plucked zither with a long history, characterized by its distinctive sound and unique playing technique 
guzheng definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
guzhengs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng