Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ebb and flow
01
những lúc lên xuống, sự lên xuống tự nhiên
a regular or repeated change
Các ví dụ
The ebb and flow of state politics and power.
Cô ấy đã quen với những lúc lên xuống của công việc tự do.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
những lúc lên xuống, sự lên xuống tự nhiên
Cô ấy đã quen với những lúc lên xuống của công việc tự do.