Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fast talker
01
người nói nhanh, kẻ lừa đảo
a person who is good at using words to convince or trick others into doing what they want
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fast talkers
Các ví dụ
The salesman was a fast talker who persuaded the old lady to buy a new washing machine.
Người bán hàng là một kẻ nói nhanh đã thuyết phục bà lão mua một cái máy giặt mới.



























