Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fast talker
01
người nói nhanh, kẻ lừa đảo
a person who is good at using words to convince or trick others into doing what they want
Idiom
Informal
Các ví dụ
Be cautious when dealing with fast talkers in sales; they can make a product sound better than it really is.
Hãy thận trọng khi đối phó với những người nói nhanh trong bán hàng; họ có thể làm cho sản phẩm nghe có vẻ tốt hơn thực tế.



























