home cooking
home
ˈhəʊm
hewm
coo
koo
king
kɪng
king

Định nghĩa và ý nghĩa của "home cooking"trong tiếng Anh

Home cooking
01

nấu ăn tại nhà, ẩm thực gia đình

the practice of preparing and cooking meals at home 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng