Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shaving gel
01
gel cạo râu, bọt cạo râu
a product that a person puts on their skin before shaving to make it easier to shave and to keep their skin moisturized
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shaving gels
Các ví dụ
Shaving gel helps reduce irritation and razor burn.
Gel cạo râu giúp giảm kích ứng và bỏng rát do dao cạo.



























