Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ex-girlfriend
01
bạn gái cũ, người yêu cũ
a woman who was previously in a romantic relationship with someone but is no longer together with them
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
ex-girlfriends
Các ví dụ
After their breakup, he and his ex-girlfriend decided to remain friends and stay in touch.
Sau khi chia tay, anh ấy và bạn gái cũ của mình quyết định vẫn là bạn và giữ liên lạc.



























