mizo
mi
ˈmi:
mi
zo
zəʊ
zew

Định nghĩa và ý nghĩa của "Mizo"trong tiếng Anh

01

tiếng Mizo, ngôn ngữ Tạng-Miến của người Mizo

* the Tibeto-Burman language of the Mizo 
Mizo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
Mizos

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng