Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Full-size car
01
xe hơi cỡ lớn, ô tô kích thước đầy đủ
*** a vehicle size class which originated in the United States and is used for cars larger than mid-size cars, it is the largest size class for cars
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
full-size cars



























