Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to fast forward
01
tua nhanh, chuyển nhanh
to skip ahead in a video or audio recording to get to a later part
Các ví dụ
The ability to fast forward allowed them to quickly catch up on the lecture.
Khả năng tua nhanh cho phép họ nhanh chóng bắt kịp bài giảng.



























