Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
holy shit
01
Vãi cứt, Chết tiệt
used to show that one is really shocked or amazed
Dialect
American
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Holy shit, did you see the size of that wave?
Vãi cả cứt, anh bạn, cái này thật không thể tin được.



























