holy cow
ho
ˈhəʊ
hew
ly
li
li
cow
kaʊ
kaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "holy cow"trong tiếng Anh

holy cow
01

Bò thánh!, Trời ơi!

used to express surprise, amazement, or disbelief 
holy cow definition and meaning
lỗi thời
nói giảm
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Holy cow, that dog is bigger than my sofa. 

Trời ơi! Làm sao bạn bị thâm mắt vậy?

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng