to  tread  water
tread
trɛd
tred
water
wɔ:tə
vawtē

Định nghĩa và ý nghĩa của "tread water"trong tiếng Anh

to tread water
01

giậm chân tại chỗ, không tiến triển

to fail to make any progress in a job or task 
to [tread] water definition and meaning
thành ngữ
Các ví dụ
We've been treading water on this project for months. 

Chúng tôi giậm chân tại chỗ với dự án này suốt nhiều tháng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng