Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
huli
01
huli (liên quan đến một nhóm bản địa từ Papua New Guinea được biết đến với những bộ tóc giả công phu và trang phục truyền thống đầy màu sắc)
related to a native group from Papua New Guinea known for their elaborate wigs and colorful traditional clothing
Các ví dụ
The documentary highlighted the huli traditions, focusing on their unique wig-making process.
Phim tài liệu nổi bật các truyền thống Huli, tập trung vào quy trình làm tóc giả độc đáo của họ.



























