huli
hu
ˈhjʊ
hyoo
li
li
li
British pronunciation
/hjˈʊli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Huli"trong tiếng Anh

01

huli (liên quan đến một nhóm bản địa từ Papua New Guinea được biết đến với những bộ tóc giả công phu và trang phục truyền thống đầy màu sắc)

related to a native group from Papua New Guinea known for their elaborate wigs and colorful traditional clothing
example
Các ví dụ
The documentary highlighted the huli traditions, focusing on their unique wig-making process.
Phim tài liệu nổi bật các truyền thống Huli, tập trung vào quy trình làm tóc giả độc đáo của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store