Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
False friend
01
bạn giả, từ giả
a word in a foreign language that looks or sounds similar to a word in one's own language but has a different meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
false friends
Các ví dụ
"Embarazada" in Spanish means pregnant, not embarrassed as in English, illustrating a classic false friend.
« Embarazada » trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là mang thai, không phải xấu hổ như trong tiếng Anh, minh họa một bạn giả cổ điển.



























