Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Xerox subsidy
01
trợ cấp Xerox, hỗ trợ Xerox
the practice of using a copy machine, like a printer or scanner, for work or one's personal use
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
xerox subsidies
Các ví dụ
A Xerox subsidy can be expensive for a company if employees abuse the privilege.
Một trợ cấp Xerox có thể tốn kém cho công ty nếu nhân viên lạm dụng đặc quyền này.



























