Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to come with the territory
01
là một phần của việc đó, đi kèm với việc đó
to be an integral part of a particular situation
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Long hours and occasional stress come with the territory in the field of medicine.
Tự kinh doanh thì làm nhiều giờ là một phần của việc đó.
LanGeek



























