Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fibromyalgia
01
chứng đau cơ xơ hóa, hội chứng đau cơ xơ hóa
a chronic disorder characterized by widespread pain, tenderness, and other symptoms like fatigue, sleep disturbances, and mood changes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























