fibromyalgia
Pronunciation
/fˌɪbɹəmɪˈældʒə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "fibromyalgia"trong tiếng Anh

Fibromyalgia
01

chứng đau cơ xơ hóa, hội chứng đau cơ xơ hóa

a chronic disorder characterized by widespread pain, tenderness, and other symptoms like fatigue, sleep disturbances, and mood changes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng