Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to pop one's clogs
01
ngoẻo, chết
to stop being alive
Dialect
British
hài hước
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Grandad always joked that he would pop his clogs before paying that bill.
Ông nội luôn đùa rằng ông sẽ ngoẻo trước khi trả cái hóa đơn đó.
LanGeek



























