late morning
late
ˈleɪt
leit
mor
mɔ:
maw
ning
nɪng
ning

Định nghĩa và ý nghĩa của "late morning"trong tiếng Anh

Late morning
01

cuối buổi sáng, muộn vào buổi sáng

the time period close to noon, typically between 10 a.m. and 12 p.m. 
late morning definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She usually finishes her chores by late morning. 

Cô ấy thường hoàn thành công việc nhà vào cuối buổi sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng