free entry
free
ˈfri:
fri
ent
ɛnt
ent
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "free entry"trong tiếng Anh

Free entry
01

vào cửa tự do, tiếp cận tự do

a situation where there are no obstacles or restrictions for someone to join or participate in a particular activity, market, or field 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The market offers free entry, allowing new businesses to compete easily. 

Thị trường cung cấp vào miễn phí, cho phép các doanh nghiệp mới cạnh tranh dễ dàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng