to  cut  one's own  throat
cut
kʌt
kat
<i>one's</i>
wʌnz
vanz
own
əʊn
ewn
throat
θrəʊt
threwt

Định nghĩa và ý nghĩa của "cut one's own throat "trong tiếng Anh

to cut one's own throat
01

tự hại mình, tự rước rắc rối vào thân

to do something that causes one serious trouble or harm 
to [cut] {one's} own [throat] definition and meaning
không tán thành
thành ngữ
Các ví dụ
By insulting his boss, he cut his own throat. 

Xúc phạm sếp, anh ta tự hại mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng