Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to cut one's own throat
01
tự hại mình, tự rước rắc rối vào thân
to do something that causes one serious trouble or harm
không tán thành
thành ngữ
Các ví dụ
By insulting his boss, he cut his own throat.
Xúc phạm sếp, anh ta tự hại mình.



























