Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
epidermolysis bullosa
/ˌɛpɪdˌɜːmˈɑːləsˌɪs bʊlˈoʊsə/
EB
Epidermolysis bullosa
01
bệnh da bóng nước, chứng phồng rộp da di truyền
a genetic skin condition characterized by blistering and fragility of the skin
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























