Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to cut a dash
01
gây ấn tượng mạnh, tỏa sáng
to dress or present oneself in a stylish and impressive manner
Dialect
British
thành ngữ
thân mật
cách dùng cũ
Các ví dụ
He arrived at the gala in a velvet tuxedo and really cut a dash.
Anh ấy đến buổi dạ hội trong bộ lễ phục nhung và thực sự gây ấn tượng mạnh.



























