to  cut  a dash
cut
kʌt
kat
a
ə
ē
dash
dæʃ
dāsh

Định nghĩa và ý nghĩa của "cut a dash"trong tiếng Anh

to cut a dash
01

gây ấn tượng mạnh, tỏa sáng

to dress or present oneself in a stylish and impressive manner 
Dialectbritish flagBritish
to [cut] a dash definition and meaning
thành ngữ
thân mật
cách dùng cũ
Các ví dụ
He arrived at the gala in a velvet tuxedo and really cut a dash. 

Anh ấy đến buổi dạ hội trong bộ lễ phục nhung và thực sự gây ấn tượng mạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng