Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to argue the toss
01
cãi chuyện đã quyết rồi, cố cãi việc đã chốt
to disagree with or continue arguing about a decision that is already made
Dialect
British
không tán thành
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The deadline is final, so please don't argue the toss.
Hạn chót đã chốt rồi, nên đừng cãi nữa.



























