Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dog's chance
01
cơ hội chó, cơ hội rất nhỏ
a very little or no chance of success
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He doesn't have a dog's chance of winning the case.
Trong thị trường việc làm cạnh tranh, những người mới tốt nghiệp đôi khi cảm thấy họ có cơ hội rất nhỏ để tìm được công việc mơ ước.



























