Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
(as) weak as a kitten
01
yếu như ruồi, yếu
very weak or lacking in strength
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
After the illness, he felt as weak as a kitten.
Sau cơn bệnh, anh ấy cảm thấy rất yếu.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
yếu như ruồi, yếu
Sau cơn bệnh, anh ấy cảm thấy rất yếu.