Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cat-and-dog life
01
cuộc sống đầy cãi vã, cãi vã liên miên
a life that is full of fights and arguments
hài hước
thành ngữ
Các ví dụ
The couple lived a cat-and-dog life for years.
Cặp đôi đã sống trong cảnh cãi vã suốt nhiều năm.



























