nuchal translucency screening
nu
ˈnju:
nyoo
chal
kəl
kēl
trans
trænz
trānz
lu
lu:
loo
cen
sən
sēn
cy
si
si
scree
skri:
skri
ning
nɪng
ning
NT screening

Định nghĩa và ý nghĩa của "nuchal translucency screening"trong tiếng Anh

Nuchal translucency screening
01

sàng lọc độ mờ da gáy, đo độ mờ da gáy

a prenatal test that measures fetal neck thickness to assess chromosomal abnormalities during early pregnancy 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
nuchal translucency screenings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng