Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nuchal translucency screening
/nˈʌtʃəl tɹænslˈuːsənsi skɹˈiːnɪŋ/
NT screening
Nuchal translucency screening
01
sàng lọc độ mờ da gáy, đo độ mờ da gáy
a prenatal test that measures fetal neck thickness to assess chromosomal abnormalities during early pregnancy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được



























