platelet count
plate
ˈpleɪt
pleit
let
lɪt
lit
count
kaʊnt
kawnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "platelet count"trong tiếng Anh

Platelet count
01

số lượng tiểu cầu, đếm tiểu cầu

a blood test that measures the number of small cell fragments called platelets involved in blood clotting 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
platelet counts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng