Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to keep a level head
01
giữ bình tĩnh, không mất bình tĩnh
to stay calm and sensible in a stressful or difficult situation
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
We need to keep a level head and decide what to do next.
Chúng ta cần giữ bình tĩnh và quyết định bước tiếp theo.
LanGeek



























