respite care
Pronunciation
/ɹˈɛspɪt kˈɛɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "respite care"trong tiếng Anh

Respite care
01

chăm sóc tạm thời, chăm sóc nghỉ ngơi

temporary or short-term care provided to individuals with disabilities, chronic illnesses, or other special needs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng