breast reconstruction
breast
ˈbrɛst
brest
re
ri:
ri
cons
kəns
kēns
truc
trʌk
trak
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "breast reconstruction"trong tiếng Anh

Breast reconstruction
01

tái tạo ngực, phẫu thuật tạo hình ngực

a surgical procedure to recreate the appearance of a breast after removal due to breast cancer surgery or other medical reasons 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
breast reconstructions
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng