cystoscopy
cys
ˈsɪs
sis
tos
tɒs
tos
co
py
pi
pi

Định nghĩa và ý nghĩa của "cystoscopy"trong tiếng Anh

Cystoscopy
01

nội soi bàng quang, kiểm tra hình ảnh bàng quang bằng camera

a procedure that uses a thin tube with a light and camera to visually examine the bladder 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cystoscopies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng