Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
videonystagmography
/vˌɪdɪoʊnˌɪstɐɡmˈɑːɡɹəfi/
VNG
Videonystagmography
01
đoạn phim nystagmography, kiểm tra đoạn phim nystagmography
a medical test that evaluates vestibular disorders using eye movement recordings
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
videonystagmographies



























