kick bucket
kick
ˈkɪk
kik
bu
ba
cket
kɪt
kit
/kˈɪk bˈʌkɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kick bucket"trong tiếng Anh

Kick bucket
01

thùng rác thép không gỉ, thùng chứa chất thải y tế bằng thép không gỉ

a stainless steel waste receptacle used in medical settings for the disposal of solid waste during procedures
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
kick buckets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng