Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gene therapy
01
liệu pháp gen, trị liệu gen
a medical approach that involves altering or replacing genes in a person's cells to treat or prevent genetic diseases
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Researchers are exploring gene therapy as a potential cure for certain types of cancer.
Các nhà nghiên cứu đang khám phá liệu pháp gen như một phương pháp chữa trị tiềm năng cho một số loại ung thư.



























