shipping container
shi
ˈʃɪ
shi
pping
pɪng
ping
con
kən
kēn
tai
teɪ
tei
ner

Định nghĩa và ý nghĩa của "shipping container"trong tiếng Anh

Shipping container
01

container vận chuyển, container hàng hải

a large standardized metal container used for the transportation of goods by ship, truck, or train 
shipping container definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shipping containers
Các ví dụ
The goods arrived in a shipping container that was carefully sealed for transport. 

Hàng hóa đến trong một container vận chuyển đã được niêm phong cẩn thận để vận chuyển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng