Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Meat jelly
01
thạch thịt, aspic
*** a savory gelatin made with a meat stock or broth, set in a mold to encase other ingredients
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
meat jellies



























