meat jelly
meat
ˈmi:t
mit
je
ʤɛ
je
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "meat jelly"trong tiếng Anh

Meat jelly
01

thạch thịt, aspic

* a savory gelatin made with a meat stock or broth, set in a mold to encase other ingredients 
meat jelly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
meat jellies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng