special offer
spe
ˈspɛ
spe
cial
ʃəl
shēl
o
ɒ
o
ffer

Định nghĩa và ý nghĩa của "special offer"trong tiếng Anh

Special offer
01

ưu đãi đặc biệt, khuyến mãi đặc biệt

a limited-time promotion or discount on a product or service 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
special offers
Các ví dụ
The store had a special offer on shoes this week. 

Cửa hàng có ưu đãi đặc biệt về giày trong tuần này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng