Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Special offer
01
ưu đãi đặc biệt, khuyến mãi đặc biệt
a limited-time promotion or discount on a product or service
Các ví dụ
The special offer includes a free drink with every meal.
Ưu đãi đặc biệt bao gồm một thức uống miễn phí với mỗi bữa ăn.



























