Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jeweller's
01
tiệm trang sức, thợ kim hoàn
a shop or a person who makes, sells, and repairs jewellery and watches
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
jeweller's
Các ví dụ
He had his broken watch repaired at the jeweller's.
Anh ấy đã sửa chiếc đồng hồ hỏng của mình tại tiệm kim hoàn.



























