Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Talent show
01
cuộc thi tài năng, chương trình biểu diễn tài năng
an event or competition in which participants showcase their skills or talents in front of an audience and a panel of judges
Các ví dụ
He became famous after winning a talent show with his impressive dance moves.
Anh ấy trở nên nổi tiếng sau khi chiến thắng một cuộc thi tài năng với những bước nhảy ấn tượng.



























