quad biking
Pronunciation
/kwˈɑːd bˈaɪkɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "quad biking"trong tiếng Anh

Quad biking
01

xe quad, xe mô tô bốn bánh

a sport that involves riding a four-wheeled vehicle, known as a quad bike, over uneven ground
quad biking definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Quad biking is often a favorite activity for adventure enthusiasts.
Đi xe quad thường là hoạt động yêu thích của những người đam mê phiêu lưu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng