Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
patient care technician
/pˈeɪʃənt kˈɛɹ tɛknˈɪʃən/
PCT
Patient care technician
01
kỹ thuật viên chăm sóc bệnh nhân, nhân viên kỹ thuật chăm sóc bệnh nhân
a healthcare professional who provides direct care to patients in a variety of healthcare settings
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
patient care technicians



























